Trong quá trình nuôi, ếch có thể gặp nhiều vấn đề liên quan đến môi trường nước, thức ăn, mật độ thả và vi sinh vật gây bệnh. Các bệnh thường gặp trên ếch nuôi nếu không được phát hiện sớm có thể khiến ếch giảm ăn, chậm lớn, suy yếu và tăng tỷ lệ hao hụt. Vì vậy, người nuôi cần thường xuyên quan sát hoạt động, màu da, khả năng bắt mồi và tình trạng cơ thể để có biện pháp xử lý phù hợp.
1. Đặc điểm sinh học của ếch
Phân loại, giá trị kinh tế: Ếch là động vật lưỡng cư thuộc bộ Anura với hơn 7.000 loài trên thế giới. Ở Việt Nam, nguồn lợi ếch rất phong phú, 3 giống ếch được nuôi phổ biến là ếch đồng, ếch Thái Lan, ếch lai giữa ếch Thái Lan và ếch đồng Việt Nam. Trong đó, ếch Thái Lan được nuôi nhiều nhất, nhưng ếch đồng (Hoplobatrachus rugulosus) là loài đặc sản có thịt ngon, giá bán cao nhất, được thị trường ưa chuộng.

Sinh lý – Tập tính sống:
Ếch sống ở môi trường nước ngọt như ao hồ, ruộng, mương và những nơi ẩm ướt. Là động vật biến nhiệt (máu lạnh), sống lưỡng cư (vừa sống trên cạn vừa dưới nước). Do phổi phát triển chưa hoàn chỉnh, ngoài hô hấp bằng phổi (trên cạn), ếch còn hô hấp mạnh qua da, đặc biệt khi ở dưới nước hoặc nghỉ ngơi. Da ếch mỏng, nhiều mao mạch, có lớp chất nhầy giữ ẩm; oxy trong không khí hòa tan vào chất nhầy trên da ếch, thấm qua da lọt vào các mao mạch, còn CO2 được thải ra theo con đường ngược lại. Nếu da ếch thiếu nước, bị khô ếch sẽ chết.
Nhiệt độ thích hợp 25-320 độ C, pH 6.5-8
Ếch ăn động vật như côn trùng, giun, ốc… và phát triển tốt trong môi trường nước giàu dinh dưỡng. Tuy nhiên, ếch rất nhạy với nhiệt độ và chất lượng nước, nên cần quản lý môi trường chặt chẽ trong quá trình nuôi.
Sinh trưởng – Sinh sản:
Ếch có thể sống tới 10-15 năm trong tự nhiên, trong nuôi thương phẩm thường chỉ vài tháng đến 1 năm.
Ếch thành thục sinh dục từ 8-12 tháng tuổi (50-60g/con) và có thể tham gia sinh sản. Tuy nhiên, ếch từ 2-3 năm tuổi cho chất lượng trứng và tỷ lệ nở cao hơn.
Mùa sinh sản của ếch tập trung vào mùa mưa (khoảng tháng 3-7 âm lịch), khi điều kiện nhiệt độ và độ ẩm thuận lợi. Ếch sinh sản theo hình thức ghép cặp 1 đực – 1 cái, con đực ôm lưng con cái trong quá trình đẻ trứng.
Sức sinh sản của ếch cái dao động từ 2.000-5.000 trứng/lần, tùy theo độ tuổi và thể trạng, trong đó ếch trưởng thành 2-4 năm tuổi thường cho năng suất cao hơn.
2. Hình thức nuôi phổ biến
- Bể xi măng, bể bạt.
- Nuôi ếch trong ao đất.
- Nuôi ếch trong giai, đăng quầng.

3. Các bệnh thường gặp trên ếch nuôi
Trong quá trình nuôi, ếch có thể gặp nhiều vấn đề về da, tiêu hóa, ký sinh trùng và các bệnh liên quan đến môi trường. Việc nhận biết sớm các bệnh thường gặp trên ếch giúp người nuôi chủ động xử lý, hạn chế lây lan và giảm thiệt hại cho đàn.
Bệnh xuất huyết
– Tác nhân: Do vi khuẩn Aeromonas hydrophiala gây ra.
– Nguyên nhân: nước ô nhiễm, mật độ nuôi dày, thay đổi thời tiết (nhiệt độ thay đổi đột ngột), sức đề kháng của ếch suy giảm.
– Dấu hiệu bệnh:
- Xuất hiện các đốm đỏ ở đùi, gốc chân, bụng và miệng.
- Ếch bỏ ăn, lờ đờ, di chuyển chậm chạp, giảm hoạt động.
- Có thể sưng chân, mù mắt, lở loét toàn thân.
- Giải phẫu thấy xoang bụng xuất huyết, có dịch lỏng màu vàng.
- Khi bệnh nặng, ếch bị xuất huyết toàn thân, nội tạng có thể bị hoại tử.

Bệnh sình bụng, chướng hơi
Nguyên nhân: Trướng bụng có thể xuất hiện do ếch ăn quá nhiều, thức ăn khó tiêu, thức ăn bị hư hỏng hoặc hệ tiêu hóa hoạt động kém. Ngoài ra, môi trường nước không ổn định và một số bệnh đường ruột cũng có thể khiến ếch tích khí trong bụng.
Dấu hiệu: Bụng ếch phình to bất thường, cơ thể nặng nề, bơi hoặc di chuyển khó khăn. Ếch có thể giảm ăn, nổi bất thường trên mặt nước và phản ứng chậm hơn so với những cá thể khỏe mạnh.
Cách trị: Giảm lượng thức ăn trong thời gian ngắn và kiểm tra lại chất lượng thức ăn đang sử dụng. Duy trì nguồn nước sạch, hạn chế chất hữu cơ tích tụ và theo dõi tình trạng phân, khả năng ăn của ếch. Nếu bụng trướng kéo dài hoặc xuất hiện chết rải rác, cần xác định nguyên nhân bệnh lý trước khi tiến hành điều trị.

Bệnh trương bụng
– Nguyên nhân: Do trùng lông và nhiễm khuẩn Aeromonas hydrophila, Pseudomonas putida
– Dấu hiệu bệnh:
Màu sắc cơ thể sẫm màu, mắt đục hoặc lồi.
- Vàng da hoặc xuất huyết dạng chấm trên vùng da bụng và da đùi.
- Phù đầu, phù hàm dưới, lòi hậu môn.
- Vùng bụng trương to, kích thước gấp đôi chiều dài cơ thể ếch, có xuất huyết.
- Giải phẫu: Phần bụng chứa dịch nhầy lẫn máu, hoặc dịch màu trắng, sánh đặc. Gan có thể xuất huyết, nhạt màu, trương to, mềm nhũn…

Bệnh đường ruột (bệnh kiết lỵ)
– Nguyên nhân: Sử dụng thức ăn ôi thiu, bị nấm mốc, hoặc cho ăn quá nhiều. Nước nuôi bị ô nhiễm, tạo điều kiện cho vi khuẩn Aeromonas hydrophila phát triển.
– Dấu hiệu bệnh:
- Ếch thải phân trắng, phân sống, phân có nhầy.
- Hậu môn đỏ, có thể có máu.
- Ếch bỏ ăn, lười vận động, ếch giống và ếch lớn đều có thể bị.
Hiện tượng ăn nhau
Nguyên nhân: Ăn nhau thường xảy ra khi ếch được nuôi với mật độ cao, kích thước không đồng đều hoặc thiếu thức ăn. Ếch lớn có tập tính bắt những con nhỏ hơn, đặc biệt khi môi trường nuôi khiến chúng bị stress.
Dấu hiệu: Trong đàn xuất hiện ếch bị mất chân, trầy xước hoặc có vết cắn trên thân. Kích thước giữa các cá thể ngày càng chênh lệch, số lượng ếch giảm nhưng không phát hiện xác rõ ràng.
Cách trị: Nên phân đàn theo kích thước để hạn chế ếch lớn tấn công ếch nhỏ. Đảm bảo thức ăn đầy đủ, chia thành nhiều lần cho ăn nếu cần và kiểm soát mật độ nuôi. Khi phát hiện cá thể quá lớn hoặc có biểu hiện hung dữ, nên tách riêng để hạn chế tình trạng ăn nhau lan rộng.
Bệnh viêm loét miệng, chân tay
Nguyên nhân: Bệnh thường liên quan đến vi khuẩn phát triển trong điều kiện nước bẩn, nhiều chất hữu cơ hoặc mật độ nuôi cao. Những tổn thương ngoài da do xây xát cũng có thể tạo điều kiện cho mầm bệnh xâm nhập.
Dấu hiệu: Ếch xuất hiện các vết đỏ, sưng hoặc loét ở chân, miệng và một số vị trí trên da. Vết thương có thể lan rộng, khiến ếch giảm vận động, bỏ ăn và suy yếu nếu tình trạng kéo dài.
Cách trị: Cần nhanh chóng kiểm tra và cải thiện chất lượng nước, loại bỏ thức ăn dư thừa và xác ếch chết. Tách những con bệnh nặng để theo dõi riêng. Có thể sử dụng chế phẩm xử lý nước phù hợp với mô hình nuôi, đồng thời duy trì môi trường sạch và ổn định để hạn chế vi khuẩn phát triển.

Bệnh mủ gan
Nguyên nhân: Bệnh thường liên quan đến tình trạng nhiễm khuẩn, môi trường nước không đảm bảo và sức đề kháng của ếch suy giảm. Thức ăn kém chất lượng hoặc quản lý ao, bể nuôi không tốt cũng có thể làm tăng nguy cơ phát sinh bệnh.
Dấu hiệu: Ếch giảm ăn, hoạt động yếu, cơ thể suy nhược. Một số trường hợp có thể xuất hiện các điểm bất thường hoặc ổ mủ liên quan đến nội tạng, kèm theo hiện tượng chết rải rác trong đàn.
Cách trị: Cần nhanh chóng kiểm tra chất lượng nước, thu gom ếch chết và giảm các nguồn gây ô nhiễm. Điều chỉnh chế độ cho ăn để hạn chế thức ăn dư thừa. Nếu bệnh có dấu hiệu liên quan đến vi khuẩn, nên lấy mẫu xét nghiệm hoặc tham khảo kỹ thuật viên để lựa chọn phương án điều trị phù hợp, tránh tự ý sử dụng kháng sinh.

Bệnh phù mắt, quẹo cổ
Nguyên nhân: Hiện tượng mù mắt, cổ quẹo có thể liên quan đến chất lượng nước kém, dinh dưỡng không cân đối, nhiễm khuẩn hoặc các yếu tố gây stress trong quá trình nuôi. Ếch yếu cũng dễ xuất hiện những biểu hiện bất thường về vận động.
Dấu hiệu: Ếch có thể bị đục hoặc tổn thương mắt, phản ứng kém với thức ăn. Một số con bơi, bò không bình thường, đầu hoặc cổ bị lệch sang một bên, vận động khó khăn và giảm khả năng bắt mồi.
Cách trị: Trước tiên cần kiểm tra các chỉ tiêu môi trường và thay hoặc bổ sung nước phù hợp nếu nguồn nước không đảm bảo. Loại bỏ những con chết hoặc quá yếu, đồng thời cung cấp thức ăn có chất lượng và bổ sung dinh dưỡng phù hợp. Nếu triệu chứng xuất hiện trên nhiều con, nên xác định nguyên nhân cụ thể trước khi dùng thuốc.

Bệnh nấm da
Nguyên nhân: Nấm thường phát triển mạnh khi nước nuôi ô nhiễm, nhiệt độ thay đổi hoặc ếch bị trầy xước ngoài da. Mật độ nuôi cao và sức đề kháng suy giảm cũng tạo điều kiện thuận lợi cho nấm phát triển.
Dấu hiệu: Trên da ếch xuất hiện các mảng trắng hoặc lớp bám bất thường giống như bông. Vùng bị bệnh có thể lan rộng, khiến ếch giảm hoạt động, ăn kém và dễ bị nhiễm trùng thứ phát.
Cách trị: Cần cải thiện vệ sinh nguồn nước, giảm chất hữu cơ và hạn chế các yếu tố khiến da ếch bị tổn thương. Có thể sử dụng sản phẩm xử lý nấm được phép dùng trong nuôi thủy sản theo đúng hướng dẫn. Những con bệnh nặng nên được tách riêng để hạn chế lây lan.

Bệnh ngoại ký sinh trùng (Trùng bánh xe)
Nguyên nhân: Trùng bánh xe là nhóm ký sinh trùng đơn bào có thể phát triển mạnh trong môi trường nước nhiều chất hữu cơ, mật độ nuôi cao và vệ sinh kém. Ếch yếu hoặc bị stress thường dễ bị ảnh hưởng hơn.
Dấu hiệu: Ếch có biểu hiện ngứa ngáy, khó chịu, thường xuyên cọ mình hoặc hoạt động bất thường. Da có thể tiết nhiều dịch nhầy, ếch giảm ăn, bơi kém và suy yếu nếu nhiễm ở mức độ nặng.
Cách trị: Cần cải thiện chất lượng nước và giảm lượng chất hữu cơ trong khu vực nuôi. Có thể sử dụng sản phẩm đặc trị ký sinh trùng phù hợp theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc cán bộ kỹ thuật. Sau xử lý nên theo dõi lại hoạt động và khả năng ăn của ếch để đánh giá hiệu quả.
Bệnh nội ký sinh trùng (giun, sán)
Nguyên nhân: Giun, sán có thể xâm nhập vào cơ thể ếch thông qua thức ăn hoặc nguồn nước mang mầm bệnh. Môi trường nuôi không được vệ sinh thường xuyên và việc sử dụng nguồn thức ăn tự nhiên không kiểm soát cũng làm tăng nguy cơ nhiễm ký sinh trùng.
Dấu hiệu: Ếch thường giảm ăn, chậm lớn, hoạt động kém và gầy dù vẫn được cung cấp thức ăn. Một số trường hợp có thể xuất hiện rối loạn tiêu hóa, bụng bất thường hoặc sức khỏe suy giảm kéo dài.
Cách trị: Cần kiểm tra nguồn thức ăn, nước nuôi và vệ sinh khu vực nuôi. Khi nghi ngờ ếch nhiễm giun, sán, nên tham khảo cán bộ kỹ thuật để lựa chọn thuốc điều trị phù hợp với đối tượng và giai đoạn nuôi. Không nên tự ý tăng liều hoặc phối hợp nhiều loại thuốc cùng lúc.
4. Giải pháp phòng trị bệnh
Phòng bệnh tổng hợp:
- Vệ sinh, sát trùng ao nuôi trước và trong quá trình nuôi
- Thay nước hàng ngày, giữ môi trường sạch
- Đánh PARA KILL định kỳ 5-7 ngày/lần, liều 1 lít/5.000 m3 nước hoặc 1 nắp pha 50 lít nước. Dùng cho ếch trên 15 ngày tuổi, không tạt trực tiếp lên ếch để tránh bỏng da.
- Cho ăn thức ăn chất lượng, đúng liều lượng.
- Trộn ăn kháng sinh F1000 liều 3-5g/kg thức ăn, 1 lần/ngày, định kỳ 1-2 ngày/tuần. Đặc biệt, sau khi mưa hoặc môi trường xấu.
- Bổ sung men tiêu hoá hàng ngày bằng: AMINO ENZYME liều 5 g/kg thức ăn
- Bổ gan và Vitamin C tăng sức đề kháng bằng: BỔ GAN liều 5 ml/kg thức ăn và VITAMIN C liều 5 g/kg thức ăn.
Trị bệnh:
- Giảm 50% lượng thức ăn hoặc giảm độ đạm trong thức ăn.
- Sát khuẩn bằng PARA KILL liều 1 lít/5.000 m3 nước, 2 ngày/lần. Dùng cho ếch trên 15 ngày tuổi, không tạt trực tiếp lên ếch để tránh bỏng da.
- Trộn ăn kháng sinh: F1000 liều 10 g/kg thức ăn, 2 lần/ngày, liên tục 3-5 ngày.
*Trường hợp ếch bị bệnh nặng, để tăng hiệu quả điều trị trộn thêm E1 liều 10 ml/kg thức ăn.
*Trường hợp ếch bị nhiễm ký sinh trùng, dùng SAN KILL liều 1 lít/3.000 m3 nước để loại bỏ ngoại ký sinh hoặc nội ký sinh bằng SỔ LÃI Pro liều 15 g/kg thức ăn, cho ăn liên tục 3-5 ngày.
- Sau điều trị, để hồi phục lại chức năng gan, hệ vi sinh đường ruột và tăng cường đề kháng nên bổ sung: BỔ GAN liều 10 ml/kg thức ăn, AMINO ENZYME liều 10 g/kg thức ăn, VITAMIN C liều 5 g/kg thức ăn.
Thực hiện bởi: Phòng kỹ thuật Hoa Sen

