Bệnh EMS trên tôm thẻ chân trắng là một trong những bệnh nguy hiểm trên tôm thẻ chân trắng, thường gây tổn thương nghiêm trọng đến gan tụy, làm tôm giảm ăn, chậm phát triển và có thể chết nhanh nếu không được phát hiện sớm. Việc nhận biết đúng dấu hiệu, kiểm soát nguyên nhân và chủ động phòng bệnh đóng vai trò quan trọng trong suốt vụ nuôi.
Dấu hiệu nhận biết bệnh EMS trên tôm thẻ chân trắng
EMS thường ảnh hưởng rõ đến khả năng ăn uống và hoạt động của tôm. Một số dấu hiệu thường gặp gồm:
- Tôm giảm ăn đột ngột, lượng thức ăn tiêu thụ thấp hơn bình thường.
- Gan tụy bất thường, có thể nhạt màu, teo nhỏ hoặc không còn rõ cấu trúc.
- Đường ruột không đầy thức ăn, phân giảm hoặc không ổn định.
- Tôm chậm lớn, yếu, sức khỏe đàn suy giảm.
- Tôm có thể lột xác không bình thường và tỷ lệ sống giảm.
- Khi bệnh diễn biến nặng, tôm chết tăng nhanh, đặc biệt ở giai đoạn đầu vụ.

Nguyên nhân gây bệnh EMS/AHPND
EMS, hay AHPND (Acute Hepatopancreatic Necrosis Disease), có liên quan đến các chủng vi khuẩn Vibrio mang độc tố gây tổn thương gan tụy tôm. Tuy nhiên, nguy cơ phát bệnh còn chịu tác động bởi nhiều yếu tố trong quá trình nuôi.
Một số yếu tố thường làm tăng nguy cơ gồm:
- Con giống không đảm bảo chất lượng hoặc mang mầm bệnh.
- Nguồn nước đưa mầm bệnh vào ao nhưng chưa được xử lý phù hợp.
- Đáy ao nhiều bùn và chất hữu cơ, thức ăn dư thừa tích tụ.
- Môi trường nước biến động, đặc biệt khi pH, oxy hòa tan và các chỉ tiêu khác không ổn định.
- Mật độ nuôi cao nhưng hệ thống quản lý nước và chất thải chưa đáp ứng.
- Hệ vi sinh trong ao mất cân bằng, tạo điều kiện cho vi khuẩn có hại phát triển.
Phương pháp phòng ngừa EMS trên tôm
Phòng bệnh ngay từ đầu vụ luôn hiệu quả hơn việc xử lý khi tôm đã có dấu hiệu bệnh. Người nuôi nên xây dựng quy trình quản lý chặt chẽ từ khâu chuẩn bị ao đến suốt quá trình nuôi.

Chọn con giống chất lượng
Ưu tiên tôm giống từ cơ sở sản xuất uy tín, có nguồn gốc rõ ràng và được kiểm tra các mầm bệnh quan trọng. Tôm giống khỏe, đồng đều và có khả năng thích nghi tốt sẽ giúp giảm rủi ro trong giai đoạn đầu vụ.
Quản lý nguồn nước
Nước cấp cần được xử lý và kiểm soát trước khi đưa vào ao nuôi. Hạn chế lấy nước trực tiếp từ nguồn có nguy cơ ô nhiễm hoặc chứa mầm bệnh. Hệ thống cấp và thoát nước nên được thiết kế riêng để giảm nguy cơ lây nhiễm chéo.
Kiểm soát đáy ao
Thức ăn dư thừa và chất thải tích tụ là nguồn dinh dưỡng thuận lợi cho vi khuẩn có hại. Vì vậy, cần kiểm soát lượng thức ăn, loại bỏ chất thải và duy trì đáy ao sạch, hạn chế vùng đáy bị yếm khí.
Xem thêm: SUPER BIOTIC hỗ trợ làm sạch đáy ao tôm
Duy trì môi trường ổn định
Theo dõi thường xuyên các chỉ tiêu như pH, độ kiềm, nhiệt độ, oxy hòa tan, NH3 và H2S. Hạn chế thay đổi môi trường đột ngột, đặc biệt sau mưa lớn hoặc khi thời tiết thay đổi.
Quản lý thức ăn
Sử dụng thức ăn phù hợp, bảo quản đúng cách và điều chỉnh lượng cho ăn theo sức ăn thực tế của tôm. Không để thức ăn dư thừa kéo dài vì có thể làm tăng chất hữu cơ và ảnh hưởng đến chất lượng nước.
Xem thêm: Whey Protein giúp tôm lớn nhanh, tăng sức đề kháng
Tăng cường an toàn sinh học
Vệ sinh dụng cụ trước khi sử dụng, hạn chế người và phương tiện không cần thiết ra vào khu vực nuôi. Không dùng chung thiết bị giữa các ao nếu chưa được vệ sinh và khử trùng phù hợp.
Biện pháp xử lý bệnh EMS trên tôm thẻ chân trắng
Khi nghi ngờ bệnh EMS trên tôm thẻ chân trắng, cần kiểm tra sớm sức ăn, gan tụy, đường ruột, mật độ tôm, môi trường và đáy ao, đồng thời giảm các yếu tố gây stress. Không tự ý dùng thuốc hoặc hóa chất khi chưa xác định nguyên nhân.
Một số hướng xử lý cần chú trọng:
- Ổn định môi trường nước, đặc biệt là oxy hòa tan, pH và độ kiềm.
- Kiểm soát chất hữu cơ và thức ăn dư thừa trong ao.
- Điều chỉnh khẩu phần dựa trên sức ăn thực tế, tránh cho ăn quá mức.
- Tăng cường quản lý đáy ao và hệ thống quạt nước.
- Theo dõi tỷ lệ chết, hoạt động và sức ăn của tôm mỗi ngày.
Khi nghi ngờ EMS/AHPND trên tôm, nên lấy mẫu xét nghiệm để xác định tác nhân và không tự ý dùng kháng sinh, hóa chất. Bệnh thường gây giảm ăn, gan tụy nhạt màu hoặc teo, đường ruột không đầy và tăng tỷ lệ chết. Cần phòng bệnh bằng cách chọn giống tốt, quản lý nước và đáy ao, duy trì môi trường ổn định và đảm bảo an toàn sinh học.

